nương tay

Học thuật
Thân thiện
nương tay

Hãy nương tay khi cầm chiếc cốc sứ này.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Hành động một cách cẩn thận, nhẹ nhàng: "nương tay" có nghĩalàm việc đó một cách thận trọng, không dùng nhiều sức lực hoặc không hành động mạnh mẽ, thô bạo, thường sợ làm hỏng, làm vỡ hoặc gây tổn thương.
    • (Nghĩa bóng) Xử sự khoan hồng, giảm nhẹ mức độ: Trong một số ngữ cảnh, "nương tay" còn có thể hàm ý tha thứ, không trừng phạt nặng hoặc không hành động quyết liệt.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (cẩn thận, nhẹ tay):

    • Khi bưng chiếc bình cổ này, anh phải thật nương tay. (Khi bưng chiếc bình cổ này, anh phải thật nhẹ nhàng, cẩn thận.)
    • Cần nương tay, đó hòm cốc chén. (Cần phải nhẹ tay, đó thùng đựng chén cốc.)
  • Nghĩa bóng (khoan hồng, giảm nhẹ):

    • anh ta phạm lỗi, sếp vẫn nương tay cho qua. ( anh ta phạm lỗi, sếp vẫn xử lý một cách khoan hồng.)
    • Trong trận đấu, đối thủ đã nương tay không tấn công quá ác liệt. (Trong trận đấu, đối thủ đã giữ tay không tấn công quá dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nương tay nương chân": Một biến thể nhấn mạnh sự cẩn trọng, nhẹ nhàng trong cả hành động.
    • Lúc dọn đồ trong phòng trưng bày, phải nương tay nương chân.
  • Dùng trong văn chương hoặc lời khuyên để nhắc nhở về thái độ cẩn trọng, tế nhị.
    • Đối với những vấn đề tế nhị, chúng ta nên nương tay trong lời nói.
Biến thể từ gần giống
  • Nhẹ tay (thành ngữ): Có nghĩa tương tự, chỉ việc dùng ít lực, cẩn thận.
  • Khoan hồng (tính từ): Tha thứ, độ lượng, không nghiêm khắc (gần nghĩa với nghĩa bóng của "nương tay").
  • Cẩn trọng (tính từ): Thận trọng, cẩn thận.
Từ đồng nghĩa
  • Nhẹ nhàng: (hành động, cử chỉ) không mạnh mẽ, thô bạo.
  • Thận trọng: Cẩn thận, suy nghĩ kỹ trước khi hành động.
  • Giữ tay (thành ngữ): Kiềm chế, không hành động mạnh (thường dùng trong đánh đấm, trừng phạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Thành ngữ "nương tay" thường đứng độc lập, ít kết hợp để tạo thành cụm động từ mới.)

Thành ngữ liên quan
  • Nương theo: Dựa vào, theo một cách nhẹ nhàng, uyển chuyển ( dụ: nương theo chiều gió).
  • Nương tựa: Dựa dẫm, nhờ cậy vào ai đó.
  • Nương náu: Tạm trú, tìm nơi ẩn náu.
nương tay

Hãy nương tay khi cầm chiếc cốc sứ này.

  1. Cẩn thận, nhẹ tay: Cần nương tay, đó hòm cốc chén.